---
title: guideline và instruction khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt guideline vs instruction: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: guideline
wordB: instruction
h1: Phân biệt guideline và instruction
---
**guideline** (hướng dẫn) và **instruction** (sự dạy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **guideline** | **instruction** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | hướng dẫn | sự dạy |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## guideline — hướng dẫn
a principle or set of instructions intended to guide or direct behavior, decision-making, or a course of action
- *The company has published new guidelines for remote work that all employees must follow.* — Công ty đã công bố những hướng dẫn mới về làm việc từ xa mà tất cả nhân viên phải tuân theo.
→ [Học chi tiết từ guideline](/tu-dien/guideline)
## instruction — sự dạy
The act of instructing, teaching, or furnishing with information or knowledge.
- *Instruction will be provided on how to handle difficult customers.* — sự dạy
→ [Học chi tiết từ instruction](/tu-dien/instruction)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **guideline** | Dùng **instruction** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | hướng dẫn | sự dạy |
| Gợi ý | Chọn **guideline** khi muốn nhấn sắc thái "hướng dẫn". | Chọn **instruction** khi muốn nhấn "sự dạy". |
## Câu hỏi thường gặp
**guideline hay instruction?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/guideline](/tu-dien/guideline) · [/tu-dien/instruction](/tu-dien/instruction).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
