wind (gió) và gust (cơn gió mạnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| wind | gust | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | gió | cơn gió mạnh |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
wind — gió
the natural movement of air, or a current of air; to wrap something around or over something else; to turn or twist
- Strong wind knocked down several trees in the storm. — Gió mạnh đã làm ngã nhiều cây trong cơn bão. → Học chi tiết từ wind
gust — cơn gió mạnh
Từ gust thường dùng với nghĩa cơn gió mạnh.
- ... gust ... — Ví dụ với gust. → Học chi tiết từ gust
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng wind | Dùng gust |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | gió | cơn gió mạnh |
| Gợi ý | Chọn wind khi muốn nhấn sắc thái "gió". | Chọn gust khi muốn nhấn "cơn gió mạnh". |
Câu hỏi thường gặp
wind hay gust? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/wind · /tu-dien/gust.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt