safe (chạn) và harmless (không có hại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| safe | harmless | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chạn | không có hại |
safe — chạn
A box, usually made of metal, in which valuables can be locked for safekeeping.
- You’ll be safe here. — chạn → Học chi tiết từ safe
harmless — không có hại
Từ harmless thường dùng với nghĩa không có hại.
- ... harmless ... — Ví dụ với harmless. → Học chi tiết từ harmless
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng safe | Dùng harmless |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chạn | không có hại |
| Gợi ý | Chọn safe khi muốn nhấn sắc thái "chạn". | Chọn harmless khi muốn nhấn "không có hại". |
Câu hỏi thường gặp
safe hay harmless? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/safe · /tu-dien/harmless.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt