---
title: pound và hash khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt pound vs hash: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: pound
wordB: hash
h1: Phân biệt pound và hash
---
**pound** (Pao) và **hash** (món thịt băm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **pound** | **hash** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | Pao | món thịt băm |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## pound — Pao
A unit of mass equal to 16 avoirdupois ounces (= 453.592 37 g). Today this value is the most common meaning of "pound" as a unit of weight.
- *the Rhode Island pound; the New Hampshire pound* — Pao
→ [Học chi tiết từ pound](/tu-dien/pound)
## hash — món thịt băm
Từ **hash** thường dùng với nghĩa *món thịt băm*.
- *... hash ...* — Ví dụ với **hash**.
→ [Học chi tiết từ hash](/tu-dien/hash)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **pound** | Dùng **hash** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | Pao | món thịt băm |
| Gợi ý | Chọn **pound** khi muốn nhấn sắc thái "Pao". | Chọn **hash** khi muốn nhấn "món thịt băm". |
## Câu hỏi thường gặp
**pound hay hash?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/pound](/tu-dien/pound) · [/tu-dien/hash](/tu-dien/hash).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
