square (vuông) và hash (món thịt băm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| square | hash | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vuông | món thịt băm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
square — vuông
A polygon with four sides of equal length and four right angles; an equilateral rectangle; a regular quadrilateral.
- 64 is the square of 8. — vuông → Học chi tiết từ square
hash — món thịt băm
Từ hash thường dùng với nghĩa món thịt băm.
- ... hash ... — Ví dụ với hash. → Học chi tiết từ hash
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng square | Dùng hash |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vuông | món thịt băm |
| Gợi ý | Chọn square khi muốn nhấn sắc thái "vuông". | Chọn hash khi muốn nhấn "món thịt băm". |
Câu hỏi thường gặp
square hay hash? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/square · /tu-dien/hash.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt