---
title: have và have-not khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt have vs have-not: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: have
wordB: have-not
h1: Phân biệt have và have-not
---
**have** (có) và **have-not** (người nghèo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **have** | **have-not** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | có | người nghèo |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## have — có
A wealthy or privileged person.
- *I have a house and a car.* — có
→ [Học chi tiết từ have](/tu-dien/have)
## have-not — người nghèo
Từ **have-not** thường dùng với nghĩa *người nghèo*.
- *... have-not ...* — Ví dụ với **have-not**.
→ [Học chi tiết từ have-not](/tu-dien/have-not)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **have** | Dùng **have-not** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | có | người nghèo |
| Gợi ý | Chọn **have** khi muốn nhấn sắc thái "có". | Chọn **have-not** khi muốn nhấn "người nghèo". |
## Câu hỏi thường gặp
**have hay have-not?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/have](/tu-dien/have) · [/tu-dien/have-not](/tu-dien/have-not).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
