---
title: possess và have khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt possess vs have: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: possess
wordB: have
h1: Phân biệt possess và have
---
**possess** (sở hữu) và **have** (có) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **possess** | **have** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sở hữu | có |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
## possess — sở hữu
to have or own something; to have a particular quality or skill; to control or dominate someone's mind or behavior
- *She possesses a rare talent for languages.* — Cô ấy sở hữu một tài năng hiếm hoi về ngôn ngữ.
→ [Học chi tiết từ possess](/tu-dien/possess)
## have — có
A wealthy or privileged person.
- *I have a house and a car.* — có
→ [Học chi tiết từ have](/tu-dien/have)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **possess** | Dùng **have** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sở hữu | có |
| Gợi ý | Chọn **possess** khi muốn nhấn sắc thái "sở hữu". | Chọn **have** khi muốn nhấn "có". |
## Câu hỏi thường gặp
**possess hay have?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/possess](/tu-dien/possess) · [/tu-dien/have](/tu-dien/have).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
