he (nó) và it (cái đó) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| he | it | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nó | cái đó |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
he — nó
The game of tag, or it, in which the player attempting to catch the others is called "he".
- Is your cat a he or a she? — nó → Học chi tiết từ he
it — cái đó
One who is neither a he nor a she; a creature; a dehumanized being.
- In the next game, Adam and Tom will be it… — cái đó → Học chi tiết từ it
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng he | Dùng it |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nó | cái đó |
| Gợi ý | Chọn he khi muốn nhấn sắc thái "nó". | Chọn it khi muốn nhấn "cái đó". |
Câu hỏi thường gặp
he hay it? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/he · /tu-dien/it.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt