he (nó) và they (chúng nó) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| he | they | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nó | chúng nó |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
he — nó
The game of tag, or it, in which the player attempting to catch the others is called "he".
- Is your cat a he or a she? — nó → Học chi tiết từ he
they — chúng nó
(the third-person plural) A group of people, animals, plants or objects previously mentioned.
- Dogs may bark if they want to be fed. — chúng nó → Học chi tiết từ they
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng he | Dùng they |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nó | chúng nó |
| Gợi ý | Chọn he khi muốn nhấn sắc thái "nó". | Chọn they khi muốn nhấn "chúng nó". |
Câu hỏi thường gặp
he hay they? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/he · /tu-dien/they.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt