eword.vn </> .md

Phân biệt lead và head

lead (chì) và head (cái đầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

lead head
Nghĩa tiếng Việt chì cái đầu
Trình độ (CEFR) A2

lead — chì

A heavy, pliable, inelastic metal element, having a bright, bluish color, but easily tarnished; both malleable and ductile, though with little tenacity. It is easily fusible, forms alloys with other m

head — cái đầu

The part of the body of an animal or human which contains the brain, mouth and main sense organs.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng lead Dùng head
Nghĩa cốt lõi chì cái đầu
Gợi ý Chọn lead khi muốn nhấn sắc thái "chì". Chọn head khi muốn nhấn "cái đầu".

Câu hỏi thường gặp

lead hay head? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/lead · /tu-dien/head.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt