mind (tâm) và head (cái đầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| mind | head | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tâm | cái đầu |
mind — tâm
The ability for rational thought.
- Despite advancing age, his mind was still as sharp as ever. — tâm → Học chi tiết từ mind
head — cái đầu
The part of the body of an animal or human which contains the brain, mouth and main sense organs.
- Be careful when you pet that dog on the head; it may bite. — cái đầu → Học chi tiết từ head
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng mind | Dùng head |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tâm | cái đầu |
| Gợi ý | Chọn mind khi muốn nhấn sắc thái "tâm". | Chọn head khi muốn nhấn "cái đầu". |
Câu hỏi thường gặp
mind hay head? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/mind · /tu-dien/head.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt