head (cái đầu) và point (mũi nhọn mũi kim) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| head | point | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cái đầu | mũi nhọn mũi kim |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
head — cái đầu
The part of the body of an animal or human which contains the brain, mouth and main sense organs.
- Be careful when you pet that dog on the head; it may bite. — cái đầu → Học chi tiết từ head
point — mũi nhọn mũi kim
A discrete division of something.
- point de Venise; Brussels point — mũi nhọn mũi kim → Học chi tiết từ point
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng head | Dùng point |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cái đầu | mũi nhọn mũi kim |
| Gợi ý | Chọn head khi muốn nhấn sắc thái "cái đầu". | Chọn point khi muốn nhấn "mũi nhọn mũi kim". |
Câu hỏi thường gặp
head hay point? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/head · /tu-dien/point.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt