head (cái đầu) và sharp (sắt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| head | sharp | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cái đầu | sắt |
head — cái đầu
The part of the body of an animal or human which contains the brain, mouth and main sense organs.
- Be careful when you pet that dog on the head; it may bite. — cái đầu → Học chi tiết từ head
sharp — sắt
Từ sharp thường dùng với nghĩa sắt.
- ... sharp ... — Ví dụ với sharp. → Học chi tiết từ sharp
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng head | Dùng sharp |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cái đầu | sắt |
| Gợi ý | Chọn head khi muốn nhấn sắc thái "cái đầu". | Chọn sharp khi muốn nhấn "sắt". |
Câu hỏi thường gặp
head hay sharp? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/head · /tu-dien/sharp.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt