head (cái đầu) và tip (đầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| head | tip | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cái đầu | đầu |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
head — cái đầu
The part of the body of an animal or human which contains the brain, mouth and main sense organs.
- Be careful when you pet that dog on the head; it may bite. — cái đầu → Học chi tiết từ head
tip — đầu
The tip of the external ear.
- The shape of the nozzle prevents the use of aftermarket eartips. — đầu → Học chi tiết từ tip
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng head | Dùng tip |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cái đầu | đầu |
| Gợi ý | Chọn head khi muốn nhấn sắc thái "cái đầu". | Chọn tip khi muốn nhấn "đầu". |
Câu hỏi thường gặp
head hay tip? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/head · /tu-dien/tip.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt