---
title: headquarters và hq khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt headquarters vs hq: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: headquarters
wordB: hq
h1: Phân biệt headquarters và hq
---
**headquarters** (trụ sở chính) và **hq** (tổng hành dinh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **headquarters** | **hq** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | trụ sở chính | tổng hành dinh |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## headquarters — trụ sở chính
The main offices or building from which an organization, company, or military operation is controlled.
- *The company's headquarters are located in London.* — Trụ sở chính của công ty nằm ở London.
→ [Học chi tiết từ headquarters](/tu-dien/headquarters)
## hq — tổng hành dinh
Từ **hq** thường dùng với nghĩa *tổng hành dinh*.
- *... hq ...* — Ví dụ với **hq**.
→ [Học chi tiết từ hq](/tu-dien/hq)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **headquarters** | Dùng **hq** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | trụ sở chính | tổng hành dinh |
| Gợi ý | Chọn **headquarters** khi muốn nhấn sắc thái "trụ sở chính". | Chọn **hq** khi muốn nhấn "tổng hành dinh". |
## Câu hỏi thường gặp
**headquarters hay hq?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/headquarters](/tu-dien/headquarters) · [/tu-dien/hq](/tu-dien/hq).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
