---
title: health và illness khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt health vs illness: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: health
wordB: illness
h1: Phân biệt health và illness
---
**health** (sức khoẻ) và **illness** (sự đau yếu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **health** | **illness** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sức khoẻ | sự đau yếu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
## health — sức khoẻ
The state of being free from illness or injury; a person's physical and mental condition
- *Good health is more important than wealth.* — Sức khoẻ tốt quan trọng hơn giàu có.
→ [Học chi tiết từ health](/tu-dien/health)
## illness — sự đau yếu
An instance of a disease or poor health.
- *Her grandmother had passed away after a long illness.* — sự đau yếu
→ [Học chi tiết từ illness](/tu-dien/illness)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **health** | Dùng **illness** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sức khoẻ | sự đau yếu |
| Gợi ý | Chọn **health** khi muốn nhấn sắc thái "sức khoẻ". | Chọn **illness** khi muốn nhấn "sự đau yếu". |
## Câu hỏi thường gặp
**health hay illness?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/health](/tu-dien/health) · [/tu-dien/illness](/tu-dien/illness).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
