---
title: health và well-being khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt health vs well-being: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: health
wordB: well-being
h1: Phân biệt health và well-being
---
**health** (sức khoẻ) và **well-being** (hạnh phúc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **health** | **well-being** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sức khoẻ | hạnh phúc |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## health — sức khoẻ
The state of being free from illness or injury; a person's physical and mental condition
- *Good health is more important than wealth.* — Sức khoẻ tốt quan trọng hơn giàu có.
→ [Học chi tiết từ health](/tu-dien/health)
## well-being — hạnh phúc
Từ **well-being** thường dùng với nghĩa *hạnh phúc*.
- *... well-being ...* — Ví dụ với **well-being**.
→ [Học chi tiết từ well-being](/tu-dien/well-being)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **health** | Dùng **well-being** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sức khoẻ | hạnh phúc |
| Gợi ý | Chọn **health** khi muốn nhấn sắc thái "sức khoẻ". | Chọn **well-being** khi muốn nhấn "hạnh phúc". |
## Câu hỏi thường gặp
**health hay well-being?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/health](/tu-dien/health) · [/tu-dien/well-being](/tu-dien/well-being).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
