ill (đau yếu) và healthy (khoẻ mạnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ill | healthy | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đau yếu | khoẻ mạnh |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
ill — đau yếu
(often pluralized) Trouble; distress; misfortune; adversity.
- Music won't solve all the world's ills, but it can make them easier to bear. — đau yếu → Học chi tiết từ ill
healthy — khoẻ mạnh
Enjoying health and vigor of body, mind, or spirit: well.
- He was father to three healthy kids. — khoẻ mạnh → Học chi tiết từ healthy
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ill | Dùng healthy |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đau yếu | khoẻ mạnh |
| Gợi ý | Chọn ill khi muốn nhấn sắc thái "đau yếu". | Chọn healthy khi muốn nhấn "khoẻ mạnh". |
Câu hỏi thường gặp
ill hay healthy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ill · /tu-dien/healthy.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt