sick (ốm) và healthy (khoẻ mạnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sick | healthy | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ốm | khoẻ mạnh |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
sick — ốm
Sick people in general as a group.
- We have to cure the sick. — ốm → Học chi tiết từ sick
healthy — khoẻ mạnh
Enjoying health and vigor of body, mind, or spirit: well.
- He was father to three healthy kids. — khoẻ mạnh → Học chi tiết từ healthy
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sick | Dùng healthy |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ốm | khoẻ mạnh |
| Gợi ý | Chọn sick khi muốn nhấn sắc thái "ốm". | Chọn healthy khi muốn nhấn "khoẻ mạnh". |
Câu hỏi thường gặp
sick hay healthy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sick · /tu-dien/healthy.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt