heart (tim) và nerve (dây thần kinh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| heart | nerve | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tim | dây thần kinh |
heart — tim
A muscular organ that pumps blood through the body, traditionally thought to be the seat of emotion.
- The team lost, but they showed a lot of heart. — tim → Học chi tiết từ heart
nerve — dây thần kinh
Từ nerve thường dùng với nghĩa dây thần kinh.
- ... nerve ... — Ví dụ với nerve. → Học chi tiết từ nerve
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng heart | Dùng nerve |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tim | dây thần kinh |
| Gợi ý | Chọn heart khi muốn nhấn sắc thái "tim". | Chọn nerve khi muốn nhấn "dây thần kinh". |
Câu hỏi thường gặp
heart hay nerve? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/heart · /tu-dien/nerve.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt