---
title: heat và passion khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt heat vs passion: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: heat
wordB: passion
h1: Phân biệt heat và passion
---
**heat** (hơi nóng) và **passion** (đam mê) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **heat** | **passion** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | hơi nóng | đam mê |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
## heat — hơi nóng
Thermal energy.
- *This furnace puts out 5000 BTUs of heat.   That engine is really throwing off some heat.   Removal of heat from the liquid caused it to turn into a solid.* — hơi nóng
→ [Học chi tiết từ heat](/tu-dien/heat)
## passion — đam mê
a strong or intense emotion or desire for something; an intense interest or enthusiasm for an activity or subject
- *She has a real passion for playing the violin and practices every day.* — Cô ấy có đam mê thật sự với việc chơi violon và tập luyện mỗi ngày.
→ [Học chi tiết từ passion](/tu-dien/passion)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **heat** | Dùng **passion** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | hơi nóng | đam mê |
| Gợi ý | Chọn **heat** khi muốn nhấn sắc thái "hơi nóng". | Chọn **passion** khi muốn nhấn "đam mê". |
## Câu hỏi thường gặp
**heat hay passion?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/heat](/tu-dien/heat) · [/tu-dien/passion](/tu-dien/passion).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
