heavy (nặng) và swear (lời thề) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| heavy | swear | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nặng | lời thề |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
heavy — nặng
A villain or bad guy; the one responsible for evil or aggressive acts.
- With his wrinkled, uneven face, the actor always seemed to play the heavy in films. — nặng → Học chi tiết từ heavy
swear — lời thề
Từ swear thường dùng với nghĩa lời thề.
- ... swear ... — Ví dụ với swear. → Học chi tiết từ swear
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng heavy | Dùng swear |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nặng | lời thề |
| Gợi ý | Chọn heavy khi muốn nhấn sắc thái "nặng". | Chọn swear khi muốn nhấn "lời thề". |
Câu hỏi thường gặp
heavy hay swear? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/heavy · /tu-dien/swear.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt