---
title: ignore và heed khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt ignore vs heed: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: ignore
wordB: heed
h1: Phân biệt ignore và heed
---
**ignore** (phớt lờ) và **heed** (sự chú ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **ignore** | **heed** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | phớt lờ | sự chú ý |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## ignore — phớt lờ
to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider
- *She decided to ignore the rude comments and focus on her work.* — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc.
→ [Học chi tiết từ ignore](/tu-dien/ignore)
## heed — sự chú ý
Từ **heed** thường dùng với nghĩa *sự chú ý*.
- *... heed ...* — Ví dụ với **heed**.
→ [Học chi tiết từ heed](/tu-dien/heed)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **ignore** | Dùng **heed** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | phớt lờ | sự chú ý |
| Gợi ý | Chọn **ignore** khi muốn nhấn sắc thái "phớt lờ". | Chọn **heed** khi muốn nhấn "sự chú ý". |
## Câu hỏi thường gặp
**ignore hay heed?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/ignore](/tu-dien/ignore) · [/tu-dien/heed](/tu-dien/heed).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
