---
title: hesitate và proceed khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt hesitate vs proceed: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: hesitate
wordB: proceed
h1: Phân biệt hesitate và proceed
---
**hesitate** (do dự) và **proceed** (tiến hành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **hesitate** | **proceed** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | do dự | tiến hành |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## hesitate — do dự
to pause or be slow in acting or speaking because of uncertainty, reluctance, or difficulty in deciding
- *Don't hesitate to ask for help if you need it.* — Đừng do dự mà hỏi giúp đỡ nếu bạn cần.
→ [Học chi tiết từ hesitate](/tu-dien/hesitate)
## proceed — tiến hành
to begin or continue a course of action; to move forward in space or time
- *We will proceed with the project next Monday.* — Chúng tôi sẽ tiến hành dự án vào thứ hai tuần tới.
→ [Học chi tiết từ proceed](/tu-dien/proceed)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **hesitate** | Dùng **proceed** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | do dự | tiến hành |
| Gợi ý | Chọn **hesitate** khi muốn nhấn sắc thái "do dự". | Chọn **proceed** khi muốn nhấn "tiến hành". |
## Câu hỏi thường gặp
**hesitate hay proceed?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/hesitate](/tu-dien/hesitate) · [/tu-dien/proceed](/tu-dien/proceed).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
