hey (ô!) và hi (này!) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| hey | hi | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ô! | này! |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
hey — ô!
An exclamation to get attention.
- Hey! Listen! — ô! → Học chi tiết từ hey
hi — này!
The word "hi" used as a greeting.
- I didn't even get a hi. — này! → Học chi tiết từ hi
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng hey | Dùng hi |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ô! | này! |
| Gợi ý | Chọn hey khi muốn nhấn sắc thái "ô!". | Chọn hi khi muốn nhấn "này!". |
Câu hỏi thường gặp
hey hay hi? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hey · /tu-dien/hi.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt