---
title: indicate và hide khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt indicate vs hide: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: indicate
wordB: hide
h1: Phân biệt indicate và hide
---
**indicate** (chỉ ra) và **hide** (da sống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **indicate** | **hide** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | chỉ ra | da sống |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## indicate — chỉ ra
to show, point out, or make known something, often subtly or indirectly; to be a sign or symptom of something
- *The dark clouds indicate that rain is coming soon.* — Những đám mây đen báo hiệu rằng mưa sắp đến.
→ [Học chi tiết từ indicate](/tu-dien/indicate)
## hide — da sống
To put (something) in a place where it will be harder to discover or out of sight.
- *He hides his magazines under the bed.* — da sống
→ [Học chi tiết từ hide](/tu-dien/hide)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **indicate** | Dùng **hide** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | chỉ ra | da sống |
| Gợi ý | Chọn **indicate** khi muốn nhấn sắc thái "chỉ ra". | Chọn **hide** khi muốn nhấn "da sống". |
## Câu hỏi thường gặp
**indicate hay hide?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/indicate](/tu-dien/indicate) · [/tu-dien/hide](/tu-dien/hide).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
