---
title: skin và hide khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt skin vs hide: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: skin
wordB: hide
h1: Phân biệt skin và hide
---
**skin** (da) và **hide** (da sống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **skin** | **hide** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | da | da sống |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## skin — da
The outer protective layer of the body of any animal, including of a human.
- *He is so disgusting he makes my skin crawl.* — da
→ [Học chi tiết từ skin](/tu-dien/skin)
## hide — da sống
To put (something) in a place where it will be harder to discover or out of sight.
- *He hides his magazines under the bed.* — da sống
→ [Học chi tiết từ hide](/tu-dien/hide)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **skin** | Dùng **hide** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | da | da sống |
| Gợi ý | Chọn **skin** khi muốn nhấn sắc thái "da". | Chọn **hide** khi muốn nhấn "da sống". |
## Câu hỏi thường gặp
**skin hay hide?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/skin](/tu-dien/skin) · [/tu-dien/hide](/tu-dien/hide).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
