history (sử) và log (khúc gỗ mới đốn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| history | log | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sử | khúc gỗ mới đốn |
history — sử
The aggregate of past events.
- History repeats itself if we don’t learn from its mistakes. — sử → Học chi tiết từ history
log — khúc gỗ mới đốn
Từ log thường dùng với nghĩa khúc gỗ mới đốn.
- ... log ... — Ví dụ với log. → Học chi tiết từ log
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng history | Dùng log |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sử | khúc gỗ mới đốn |
| Gợi ý | Chọn history khi muốn nhấn sắc thái "sử". | Chọn log khi muốn nhấn "khúc gỗ mới đốn". |
Câu hỏi thường gặp
history hay log? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/history · /tu-dien/log.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt