eword.vn </> .md

Phân biệt hold và own

hold (khoang) và own (của chính mình) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

hold own
Nghĩa tiếng Việt khoang của chính mình
Trình độ (CEFR) A1

hold — khoang

A grasp or grip.

own — của chính mình

Belonging to; possessed; proper to. Often marks a possessive determiner as reflexive, referring back to the subject of the clause or sentence.

  • When we move into the new house, the kids will each have their own bedroom. — của chính mình → Học chi tiết từ own

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng hold Dùng own
Nghĩa cốt lõi khoang của chính mình
Gợi ý Chọn hold khi muốn nhấn sắc thái "khoang". Chọn own khi muốn nhấn "của chính mình".

Câu hỏi thường gặp

hold hay own? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hold · /tu-dien/own.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt