hold (khoang) và release (sự giải thoát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| hold | release | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khoang | sự giải thoát |
hold — khoang
A grasp or grip.
- Keep a firm hold on the handlebars. — khoang → Học chi tiết từ hold
release — sự giải thoát
Từ release thường dùng với nghĩa sự giải thoát.
- ... release ... — Ví dụ với release. → Học chi tiết từ release
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng hold | Dùng release |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khoang | sự giải thoát |
| Gợi ý | Chọn hold khi muốn nhấn sắc thái "khoang". | Chọn release khi muốn nhấn "sự giải thoát". |
Câu hỏi thường gặp
hold hay release? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hold · /tu-dien/release.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt