eword.vn </> .md

Phân biệt house và residence

house (nhà ở) và residence (sự ở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

house residence
Nghĩa tiếng Việt nhà ở sự ở
Trình độ (CEFR) A1

house — nhà ở

A building designed for people to live in; to provide accommodation for someone or something

  • I live in a small house near the park. — Tôi sống trong một căn nhà nhỏ gần công viên. → Học chi tiết từ house

residence — sự ở

Từ residence thường dùng với nghĩa sự ở.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng house Dùng residence
Nghĩa cốt lõi nhà ở sự ở
Gợi ý Chọn house khi muốn nhấn sắc thái "nhà ở". Chọn residence khi muốn nhấn "sự ở".

Câu hỏi thường gặp

house hay residence? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/house · /tu-dien/residence.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt