human (con người) và mannish (giống đàn ông) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| human | mannish | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | con người | giống đàn ông |
human — con người
A human being, whether man, woman or child.
- Humans share common ancestors with other apes. — con người → Học chi tiết từ human
mannish — giống đàn ông
Từ mannish thường dùng với nghĩa giống đàn ông.
- ... mannish ... — Ví dụ với mannish. → Học chi tiết từ mannish
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng human | Dùng mannish |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | con người | giống đàn ông |
| Gợi ý | Chọn human khi muốn nhấn sắc thái "con người". | Chọn mannish khi muốn nhấn "giống đàn ông". |
Câu hỏi thường gặp
human hay mannish? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/human · /tu-dien/mannish.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt