hundred (trăm) và yard (Iat) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| hundred | yard | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trăm | Iat |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
hundred — trăm
A hundred-dollar bill, or any other note denominated 100 (e.g. a hundred euros).
- He made a hundred in the historic match. — trăm → Học chi tiết từ hundred
yard — Iat
Từ yard thường dùng với nghĩa Iat.
- ... yard ... — Ví dụ với yard. → Học chi tiết từ yard
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng hundred | Dùng yard |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trăm | Iat |
| Gợi ý | Chọn hundred khi muốn nhấn sắc thái "trăm". | Chọn yard khi muốn nhấn "Iat". |
Câu hỏi thường gặp
hundred hay yard? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hundred · /tu-dien/yard.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt