---
title: hungry và peckish khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt hungry vs peckish: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: hungry
wordB: peckish
h1: Phân biệt hungry và peckish
---
**hungry** (đói) và **peckish** (đói bụng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **hungry** | **peckish** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đói | đói bụng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## hungry — đói
Affected by hunger; desiring of food; having a physical need for food.
- *My kids go to bed hungry every night because I haven't got any money.* — đói
→ [Học chi tiết từ hungry](/tu-dien/hungry)
## peckish — đói bụng
Từ **peckish** thường dùng với nghĩa *đói bụng*.
- *... peckish ...* — Ví dụ với **peckish**.
→ [Học chi tiết từ peckish](/tu-dien/peckish)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **hungry** | Dùng **peckish** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đói | đói bụng |
| Gợi ý | Chọn **hungry** khi muốn nhấn sắc thái "đói". | Chọn **peckish** khi muốn nhấn "đói bụng". |
## Câu hỏi thường gặp
**hungry hay peckish?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/hungry](/tu-dien/hungry) · [/tu-dien/peckish](/tu-dien/peckish).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
