identify (nhận dạng) và spot (dấu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| identify | spot | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhận dạng | dấu |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
identify — nhận dạng
to recognize or determine who or what someone or something is; to establish the identity of a person or thing
- Can you identify the man in this photograph? — Bạn có thể nhận dạng được người đàn ông trong bức ảnh này không? → Học chi tiết từ identify
spot — dấu
A round or irregular patch on the surface of a thing having a different color, texture etc. and generally round in shape.
- The leopard is noted for the spots of color in its fur. — dấu → Học chi tiết từ spot
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng identify | Dùng spot |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhận dạng | dấu |
| Gợi ý | Chọn identify khi muốn nhấn sắc thái "nhận dạng". | Chọn spot khi muốn nhấn "dấu". |
Câu hỏi thường gặp
identify hay spot? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/identify · /tu-dien/spot.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt