identity (tính đồng nhất) và individuality (tính chất cá nhân) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| identity | individuality | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tính đồng nhất | tính chất cá nhân |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
identity — tính đồng nhất
Sameness, identicalness; the quality or fact of (several specified things) being the same.
- I've been through so many changes, I have no sense of identity. — tính đồng nhất → Học chi tiết từ identity
individuality — tính chất cá nhân
Từ individuality thường dùng với nghĩa tính chất cá nhân.
- ... individuality ... — Ví dụ với individuality. → Học chi tiết từ individuality
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng identity | Dùng individuality |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tính đồng nhất | tính chất cá nhân |
| Gợi ý | Chọn identity khi muốn nhấn sắc thái "tính đồng nhất". | Chọn individuality khi muốn nhấn "tính chất cá nhân". |
Câu hỏi thường gặp
identity hay individuality? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/identity · /tu-dien/individuality.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt