identity (tính đồng nhất) và personality (nhân cách) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| identity | personality | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tính đồng nhất | nhân cách |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
identity — tính đồng nhất
Sameness, identicalness; the quality or fact of (several specified things) being the same.
- I've been through so many changes, I have no sense of identity. — tính đồng nhất → Học chi tiết từ identity
personality — nhân cách
A set of non-physical psychological and social qualities that make a person (or thing) distinct from another.
- The president has a unique personality. — nhân cách → Học chi tiết từ personality
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng identity | Dùng personality |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tính đồng nhất | nhân cách |
| Gợi ý | Chọn identity khi muốn nhấn sắc thái "tính đồng nhất". | Chọn personality khi muốn nhấn "nhân cách". |
Câu hỏi thường gặp
identity hay personality? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/identity · /tu-dien/personality.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt