lazy (lười biếng) và idle (ngồi rồi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| lazy | idle | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lười biếng | ngồi rồi |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
lazy — lười biếng
A lazy person.
- Get out of bed, you lazy lout! — lười biếng → Học chi tiết từ lazy
idle — ngồi rồi
Từ idle thường dùng với nghĩa ngồi rồi.
- ... idle ... — Ví dụ với idle. → Học chi tiết từ idle
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng lazy | Dùng idle |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lười biếng | ngồi rồi |
| Gợi ý | Chọn lazy khi muốn nhấn sắc thái "lười biếng". | Chọn idle khi muốn nhấn "ngồi rồi". |
Câu hỏi thường gặp
lazy hay idle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/lazy · /tu-dien/idle.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt