---
title: spark và ignite khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt spark vs ignite: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: spark
wordB: ignite
h1: Phân biệt spark và ignite
---
**spark** (tia lửa) và **ignite** (đốt cháy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **spark** | **ignite** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tia lửa | đốt cháy |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## spark — tia lửa
A small particle of fire or electricity; to trigger or initiate something; to show signs of energy or enthusiasm
- *The spark from the lighter ignited the firewood.* — Tia lửa từ bật lửa đã châm cháy gỗ.
→ [Học chi tiết từ spark](/tu-dien/spark)
## ignite — đốt cháy
Từ **ignite** thường dùng với nghĩa *đốt cháy*.
- *... ignite ...* — Ví dụ với **ignite**.
→ [Học chi tiết từ ignite](/tu-dien/ignite)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **spark** | Dùng **ignite** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tia lửa | đốt cháy |
| Gợi ý | Chọn **spark** khi muốn nhấn sắc thái "tia lửa". | Chọn **ignite** khi muốn nhấn "đốt cháy". |
## Câu hỏi thường gặp
**spark hay ignite?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/spark](/tu-dien/spark) · [/tu-dien/ignite](/tu-dien/ignite).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
