knowledge (sự biết) và ignorance (sự ngu dốt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| knowledge | ignorance | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự biết | sự ngu dốt |
knowledge — sự biết
The fact of knowing about something; general understanding or familiarity with a subject, place, situation etc.
- His knowledge of Iceland was limited to what he'd seen on the Travel Channel. — sự biết → Học chi tiết từ knowledge
ignorance — sự ngu dốt
Từ ignorance thường dùng với nghĩa sự ngu dốt.
- ... ignorance ... — Ví dụ với ignorance. → Học chi tiết từ ignorance
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng knowledge | Dùng ignorance |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự biết | sự ngu dốt |
| Gợi ý | Chọn knowledge khi muốn nhấn sắc thái "sự biết". | Chọn ignorance khi muốn nhấn "sự ngu dốt". |
Câu hỏi thường gặp
knowledge hay ignorance? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/knowledge · /tu-dien/ignorance.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt