---
title: listen và ignore khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt listen vs ignore: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: listen
wordB: ignore
h1: Phân biệt listen và ignore
---
**listen** (lắng nghe) và **ignore** (phớt lờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **listen** | **ignore** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lắng nghe | phớt lờ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
## listen — lắng nghe
to pay attention to sound or to hear something with thoughtful attention
- *Can you listen to me for a moment?* — Bạn có thể lắng nghe tôi trong giây lát được không?
→ [Học chi tiết từ listen](/tu-dien/listen)
## ignore — phớt lờ
to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider
- *She decided to ignore the rude comments and focus on her work.* — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc.
→ [Học chi tiết từ ignore](/tu-dien/ignore)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **listen** | Dùng **ignore** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lắng nghe | phớt lờ |
| Gợi ý | Chọn **listen** khi muốn nhấn sắc thái "lắng nghe". | Chọn **ignore** khi muốn nhấn "phớt lờ". |
## Câu hỏi thường gặp
**listen hay ignore?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/listen](/tu-dien/listen) · [/tu-dien/ignore](/tu-dien/ignore).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
