---
title: monitor và ignore khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt monitor vs ignore: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: monitor
wordB: ignore
h1: Phân biệt monitor và ignore
---
**monitor** (giám sát) và **ignore** (phớt lờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **monitor** | **ignore** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | giám sát | phớt lờ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
## monitor — giám sát
(noun) a screen displaying information from a computer; (verb) to watch or observe something carefully over a period of time
- *The nurse monitors the patient's vital signs throughout the night.* — Y tá theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân suốt đêm.
→ [Học chi tiết từ monitor](/tu-dien/monitor)
## ignore — phớt lờ
to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider
- *She decided to ignore the rude comments and focus on her work.* — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc.
→ [Học chi tiết từ ignore](/tu-dien/ignore)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **monitor** | Dùng **ignore** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | giám sát | phớt lờ |
| Gợi ý | Chọn **monitor** khi muốn nhấn sắc thái "giám sát". | Chọn **ignore** khi muốn nhấn "phớt lờ". |
## Câu hỏi thường gặp
**monitor hay ignore?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/monitor](/tu-dien/monitor) · [/tu-dien/ignore](/tu-dien/ignore).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
