---
title: observe và ignore khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt observe vs ignore: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: observe
wordB: ignore
h1: Phân biệt observe và ignore
---
**observe** (quan sát) và **ignore** (phớt lờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **observe** | **ignore** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | quan sát | phớt lờ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
## observe — quan sát
to notice or perceive something; to watch carefully; to follow or comply with a rule, custom, or law
- *The scientist observed the behavior of the animals for three months.* — Nhà khoa học đã quan sát hành vi của những con vật trong ba tháng.
→ [Học chi tiết từ observe](/tu-dien/observe)
## ignore — phớt lờ
to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider
- *She decided to ignore the rude comments and focus on her work.* — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc.
→ [Học chi tiết từ ignore](/tu-dien/ignore)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **observe** | Dùng **ignore** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | quan sát | phớt lờ |
| Gợi ý | Chọn **observe** khi muốn nhấn sắc thái "quan sát". | Chọn **ignore** khi muốn nhấn "phớt lờ". |
## Câu hỏi thường gặp
**observe hay ignore?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/observe](/tu-dien/observe) · [/tu-dien/ignore](/tu-dien/ignore).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
