---
title: watch và ignore khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt watch vs ignore: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: watch
wordB: ignore
h1: Phân biệt watch và ignore
---
**watch** (đồng hồ quả quít) và **ignore** (phớt lờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **watch** | **ignore** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đồng hồ quả quít | phớt lờ |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
## watch — đồng hồ quả quít
A portable or wearable timepiece.
- *More people today carry a watch on their wrists than in their pockets.* — đồng hồ quả quít
→ [Học chi tiết từ watch](/tu-dien/watch)
## ignore — phớt lờ
to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider
- *She decided to ignore the rude comments and focus on her work.* — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc.
→ [Học chi tiết từ ignore](/tu-dien/ignore)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **watch** | Dùng **ignore** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đồng hồ quả quít | phớt lờ |
| Gợi ý | Chọn **watch** khi muốn nhấn sắc thái "đồng hồ quả quít". | Chọn **ignore** khi muốn nhấn "phớt lờ". |
## Câu hỏi thường gặp
**watch hay ignore?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/watch](/tu-dien/watch) · [/tu-dien/ignore](/tu-dien/ignore).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
