ill (đau yếu) và sick (ốm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ill | sick | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đau yếu | ốm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
ill — đau yếu
(often pluralized) Trouble; distress; misfortune; adversity.
- Music won't solve all the world's ills, but it can make them easier to bear. — đau yếu → Học chi tiết từ ill
sick — ốm
Sick people in general as a group.
- We have to cure the sick. — ốm → Học chi tiết từ sick
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ill | Dùng sick |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đau yếu | ốm |
| Gợi ý | Chọn ill khi muốn nhấn sắc thái "đau yếu". | Chọn sick khi muốn nhấn "ốm". |
Câu hỏi thường gặp
ill hay sick? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ill · /tu-dien/sick.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt