image (hình) và value (giá trị) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| image | value | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hình | giá trị |
image — hình
An optical or other representation of a real object; a graphic; a picture.
- The Bible forbids the worship of graven images. — hình → Học chi tiết từ image
value — giá trị
Từ value thường dùng với nghĩa giá trị.
- ... value ... — Ví dụ với value. → Học chi tiết từ value
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng image | Dùng value |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hình | giá trị |
| Gợi ý | Chọn image khi muốn nhấn sắc thái "hình". | Chọn value khi muốn nhấn "giá trị". |
Câu hỏi thường gặp
image hay value? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/image · /tu-dien/value.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt