impact (tác động) và impression (ấn tượng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| impact | impression | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tác động | ấn tượng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
impact — tác động
the strong effect or influence that something has on a situation or person; or the force or shock of one thing hitting another
- The new policy will have a significant impact on our business strategy. — Chính sách mới sẽ có tác động đáng kể đến chiến lược kinh doanh của chúng ta. → Học chi tiết từ impact
impression — ấn tượng
The indentation or depression made by the pressure of one object on or into another.
- His head made an impression on the pillow. — ấn tượng → Học chi tiết từ impression
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng impact | Dùng impression |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tác động | ấn tượng |
| Gợi ý | Chọn impact khi muốn nhấn sắc thái "tác động". | Chọn impression khi muốn nhấn "ấn tượng". |
Câu hỏi thường gặp
impact hay impression? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/impact · /tu-dien/impression.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt