---
title: negotiate và impose khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt negotiate vs impose: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: negotiate
wordB: impose
h1: Phân biệt negotiate và impose
---
**negotiate** (đàm phán) và **impose** (áp đặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **negotiate** | **impose** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đàm phán | áp đặt |
| Trình độ (CEFR) | B2 | B1 |
## negotiate — đàm phán
To try to reach an agreement by formal discussion; also, to successfully get past or over a difficult path or obstacle.
- *The two companies are negotiating a new contract.* — Hai công ty đang đàm phán một hợp đồng mới.
→ [Học chi tiết từ negotiate](/tu-dien/negotiate)
## impose — áp đặt
to force someone to accept something they may not want; to establish or apply something with authority
- *The government imposed strict new taxes on luxury goods.* — Chính phủ áp đặt những khoản thuế mới nghiêm khắc đối với hàng hóa xa xỉ.
→ [Học chi tiết từ impose](/tu-dien/impose)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **negotiate** | Dùng **impose** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đàm phán | áp đặt |
| Gợi ý | Chọn **negotiate** khi muốn nhấn sắc thái "đàm phán". | Chọn **impose** khi muốn nhấn "áp đặt". |
## Câu hỏi thường gặp
**negotiate hay impose?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/negotiate](/tu-dien/negotiate) · [/tu-dien/impose](/tu-dien/impose).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
