---
title: impose và remove khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt impose vs remove: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: impose
wordB: remove
h1: Phân biệt impose và remove
---
**impose** (áp đặt) và **remove** (loại bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **impose** | **remove** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | áp đặt | loại bỏ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
## impose — áp đặt
to force someone to accept something they may not want; to establish or apply something with authority
- *The government imposed strict new taxes on luxury goods.* — Chính phủ áp đặt những khoản thuế mới nghiêm khắc đối với hàng hóa xa xỉ.
→ [Học chi tiết từ impose](/tu-dien/impose)
## remove — loại bỏ
to take away or off something from a place; to eliminate or get rid of something; to move from one place to another
- *Please remove your shoes before entering the house.* — Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà.
→ [Học chi tiết từ remove](/tu-dien/remove)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **impose** | Dùng **remove** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | áp đặt | loại bỏ |
| Gợi ý | Chọn **impose** khi muốn nhấn sắc thái "áp đặt". | Chọn **remove** khi muốn nhấn "loại bỏ". |
## Câu hỏi thường gặp
**impose hay remove?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/impose](/tu-dien/impose) · [/tu-dien/remove](/tu-dien/remove).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
