prison (nhà tù) và imprisonment (sự bỏ tù) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| prison | imprisonment | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhà tù | sự bỏ tù |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
prison — nhà tù
A place or institution of confinement, especially of long-term confinement for those convicted of serious crimes or otherwise considered undesirable by the government.
- The cold stone walls of the prison had stood for over a century. — nhà tù → Học chi tiết từ prison
imprisonment — sự bỏ tù
Từ imprisonment thường dùng với nghĩa sự bỏ tù.
- ... imprisonment ... — Ví dụ với imprisonment. → Học chi tiết từ imprisonment
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng prison | Dùng imprisonment |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhà tù | sự bỏ tù |
| Gợi ý | Chọn prison khi muốn nhấn sắc thái "nhà tù". | Chọn imprisonment khi muốn nhấn "sự bỏ tù". |
Câu hỏi thường gặp
prison hay imprisonment? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/prison · /tu-dien/imprisonment.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt